cạnh khía
Định nghĩa
Danh từ:
- Phần nhô lên hoặc lõm xuống tạo thành đường ranh giới, góc cạnh trên bề mặt: "cạnh khía" chỉ những đường nét, góc cạnh sắc hoặc rõ ràng trên một vật thể, thường tạo ra kết cấu hoặc hình dạng đặc biệt.
- Khung cảnh, khía cạnh (nghĩa bóng): "cạnh khía" còn được dùng để chỉ một góc nhìn, một mặt hoặc một phương diện cụ thể của một vấn đề, sự việc.
Tính từ:
- Có nhiều góc cạnh, lồi lõm: dùng để mô tả bề mặt không phẳng, có nhiều đường nét nhấp nhô, sắc cạnh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Viên đá có nhiều cạnh khía sắc nhọn. (Viên đá có nhiều góc cạnh nhô lên, sắc bén.)
- Chúng ta cần xem xét mọi cạnh khía của vấn đề. (Chúng ta cần xem xét tất cả các khía cạnh, góc nhìn của vấn đề.)
Tính từ:
- Bề mặt của tảng đá rất cạnh khía. (Bề mặt tảng đá có nhiều góc cạnh lồi lõm, không bằng phẳng.)
- Con đường mòn cạnh khía khó đi. (Con đường mòn có nhiều chỗ gồ ghề, lồi lõm, gây khó khăn khi di chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cạnh khía của vấn đề": các khía cạnh, phương diện khác nhau của một sự việc.
- Cần phân tích kỹ từng cạnh khía của vấn đề để đưa ra giải pháp toàn diện. (Cần xem xét chi tiết từng góc nhìn của vấn đề để có giải pháp đầy đủ.)
"cạnh khía sắc lẹm": góc cạnh rất sắc, nhọn.
- Những mảnh vỡ có cạnh khía sắc lẹm có thể gây thương tích. (Những mảnh vỡ có góc cạnh sắc nhọn có thể làm bị thương.)
Biến thể và từ gần giống
Cạnh (danh từ): đường biên, phần tiếp giáp của một hình hoặc vật thể.
- Cạnh bàn được mài nhẵn. (Phần mép bàn được làm mịn.)
Khía (danh từ): đường rãnh nhỏ, vết lõm hoặc nhô trên bề mặt.
- Con dao có nhiều khía nhỏ. (Con dao có nhiều rãnh nhỏ trên lưỡi.)
Từ đồng nghĩa
- Góc cạnh: phần nhô lên hoặc lõm xuống tạo thành góc, cạnh.
- Khía cạnh: một mặt, một phương diện của sự việc.
- Lồi lõm: bề mặt không bằng phẳng, có chỗ nhô lên, chỗ lõm xuống.
Thành ngữ liên quan
- Cạnh khía đời thường: những góc nhìn, khía cạnh thực tế, gần gũi trong cuộc sống.
- Anh ấy hiểu rõ cạnh khía đời thường của công việc này. (Anh ấy nắm bắt được những khía cạnh thực tế, cụ thể của công việc.)